locus of infection
Định nghĩa
Danh từ: Ổ nhiễm trùng — "locus of infection" chỉ một vị trí cụ thể trong cơ thể nơi một ổ nhiễm trùng bắt nguồn hoặc tập trung. Đây là điểm khởi phát của vi khuẩn, virus hoặc tác nhân gây bệnh, từ đó nhiễm trùng có thể lan rộng ra các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ xác định ổ nhiễm trùng là một vết thương nhỏ trên chân bệnh nhân.)
- (Nếu không loại bỏ ổ nhiễm trùng, cơn sốt sẽ không giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "primary locus of infection": ổ nhiễm trùng chính, ổ nhiễm trùng nguyên phát.
- The primary locus of infection was found in the lungs. (Ổ nhiễm trùng chính được tìm thấy ở phổi.)
- "secondary locus of infection": ổ nhiễm trùng thứ phát, hình thành do sự lây lan từ ổ chính.
- A secondary locus of infection developed in the liver. (Một ổ nhiễm trùng thứ phát đã phát triển ở gan.)
- "to control the locus of infection": kiểm soát ổ nhiễm trùng.
- Antibiotics are used to control the locus of infection. (Thuốc kháng sinh được sử dụng để kiểm soát ổ nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Locus (danh từ): vị trí, điểm, ổ (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).
- Infection (danh từ): sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng.
- Infectious (tính từ): có tính lây nhiễm, gây nhiễm trùng.
- Infect (động từ): gây nhiễm trùng, lây nhiễm.
Từ đồng nghĩa
- Focus of infection: ổ nhiễm trùng (thường dùng trong y văn).
- Source of infection: nguồn nhiễm trùng.
- Nidus of infection: ổ nhiễm trùng (từ chuyên ngành y học, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "locus of infection". Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan: - To locate the locus of infection: xác định vị trí ổ nhiễm trùng. - To treat the locus of infection: điều trị ổ nhiễm trùng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "locus of infection". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo lâm sàng và nghiên cứu.